Skip to content

4. Status & Log (Inspection)

IMPORTANT

GOAL: Luôn biết chính xác mình đang đứng ở đâu và lịch sử dự án diễn ra như thế nào. "Code mù" (Coding without awareness) là cấm kỵ.

4.1 Kiểm tra trạng thái (git status)

Đây là lệnh bạn nên gõ 100 lần mỗi ngày. Trước khi add, trước khi commit, trước khi push -> git status.

bash
git status

Cách đọc output:

  1. Untracked files: File mới tạo, Git chưa biết tới. (Cần git add).
  2. Changes not staged for commit: File đã sửa nhưng chưa đưa vào Khu vực chờ. (Cần git add).
  3. Changes to be committed: File đã nằm trong Khu vực chờ, sẵn sàng commit. (Cần git commit).
  4. Clean: Không có gì thay đổi.

4.2 Xem lịch sử (git log)

Lệnh git log mặc định rất khó đọc và dài dòng.

The "Pro" Log Alias

Kỹ sư chuyên nghiệp không dùng git log trần. Họ setup alias để nhìn toàn cảnh graph.

Hãy chạy lệnh này một lần duy nhất để cấu hình alias git lg:

bash
git config --global alias.lg "log --color --graph --pretty=format:'%Cred%h%Creset -%C(yellow)%d%Creset %s %Cgreen(%cr) %C(bold blue)<%an>%Creset' --abbrev-commit"

Từ giờ, hãy dùng:

bash
git lg

Hoặc:

bash
git lg -5  # Xem 5 commit gần nhất

Bạn sẽ thấy:

  • Graph: Cây lịch sử rẽ nhánh/gộp nhánh trực quan.
  • Decorate: Biết branch nào (main, dev, HEAD) đang ở đâu.
  • Time: Thời gian tương đối (2 hours ago) dễ đọc hơn ngày tháng cụ thể.
  • Author: Ai là người commit.

TIP

Đừng bao giờ làm việc với Git mà không nhìn thấy "Graph". Nó giúp bạn tránh những sai lầm ngớ ngẩn khi merge hoặc rebase.